chịu mài mòn và va đập cực tốt, hệ số ma sát thấp (trơn trượt), kháng hóa chất hiệu quả, không độc hại, không mùi và không vị. Do đó, loại nhựa này được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, y tế, và các lĩnh vực công nghiệp nặng đòi hỏi độ bền cơ học cao và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Đặc tính vật lý và hóa học
Chống mài mòn và va đập: Có khả năng chịu mài mòn và va đập vượt trội so với nhiều loại nhựa khác.
Ma sát thấp: Hệ số ma sát cực thấp, có tính năng tự bôi trơn, giúp giảm thiểu mài mòn và hoạt động trơn tru.
Kháng hóa chất: Chịu được nhiều loại axit, kiềm và dung môi hữu cơ khác nhau.
Không độc hại: Không vị, không mùi, không độc hại, an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm và sử dụng trong cấy ghép y tế.
Hấp thụ độ ẩm thấp: Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
Ứng dụng tiêu biểu
Công nghiệp thực phẩm: Do tính không độc hại và chống mài mòn tốt, được dùng trong các thiết bị và băng tải ngành thực phẩm.
Y tế: Sử dụng làm vật liệu cấy ghép y tế do khả năng tương thích sinh học.
Công nghiệp nặng: Ứng dụng làm băng tải, lớp phủ chống mài mòn trong các ngành khai thác mỏ, xây dựng.
Khác: Làm các chi tiết máy, tấm lót, tấm trượt do khả năng chịu mài mòn và ma sát thấp.